Tỷ giá RUB sang BYN hôm nay

Tỷ giá RUB sang BYN tháng 5 năm 2026

RUB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03767
Đóng cửa
0,03852
Thấp nhất
0,03742
Cao nhất
0,03869
Thay đổi
+2,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,038520,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,03852−0,00006 · −0,16%
29 thg 5, 20260,03858−0,00012 · −0,30%
28 thg 5, 20260,03869+0,00045 · +1,18%
27 thg 5, 20260,03824−0,00030 · −0,78%
26 thg 5, 20260,03855+0,00005 · +0,14%
25 thg 5, 20260,03849+0,00012 · +0,31%
24 thg 5, 20260,03837−0,00001 · −0,01%
23 thg 5, 20260,03838+0,00001 · +0,02%
22 thg 5, 20260,03837−0,00005 · −0,12%
21 thg 5, 20260,03841+0,00034 · +0,90%
20 thg 5, 20260,03807+0,00013 · +0,34%
19 thg 5, 20260,03794−0,00035 · −0,92%
18 thg 5, 20260,0383+0,00013 · +0,33%
17 thg 5, 20260,038170,00000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,03817−0,00014 · −0,37%
15 thg 5, 20260,03832+0,00036 · +0,95%
14 thg 5, 20260,03796+0,00015 · +0,40%
13 thg 5, 20260,0378−0,00008 · −0,21%
12 thg 5, 20260,03789+0,00004 · +0,12%
11 thg 5, 20260,03784−0,00012 · −0,33%
10 thg 5, 20260,03796−0,00010 · −0,26%
9 thg 5, 20260,03806+0,00008 · +0,22%
8 thg 5, 20260,03798+0,00019 · +0,50%
7 thg 5, 20260,03779+0,00037 · +0,99%
6 thg 5, 20260,03742−0,00030 · −0,79%
5 thg 5, 20260,03772+0,00008 · +0,20%
4 thg 5, 20260,037640,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,037650,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,03765−0,00002 · −0,06%
1 thg 5, 20260,03767−0,00001 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.