Tỷ giá RUB sang BYN hôm nay

Tỷ giá RUB sang BYN tháng 12 năm 2025

RUB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03998
Đóng cửa
0,03663
Thấp nhất
0,03629
Cao nhất
0,04411
Thay đổi
−2,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,03663−0,00020 · −0,54%
30 thg 12, 20250,03683−0,00029 · −0,78%
29 thg 12, 20250,03712−0,00027 · −0,71%
28 thg 12, 20250,03739+0,00036 · +0,96%
27 thg 12, 20250,037030,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,037030,00000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,03702−0,00009 · −0,25%
24 thg 12, 20250,03712+0,00031 · +0,84%
23 thg 12, 20250,03681+0,00052 · +1,43%
22 thg 12, 20250,03629−0,00013 · −0,37%
21 thg 12, 20250,03642+0,00005 · +0,15%
20 thg 12, 20250,03637−0,00036 · −0,99%
19 thg 12, 20250,03673+0,00020 · +0,56%
18 thg 12, 20250,03653−0,00054 · −1,45%
17 thg 12, 20250,03707+0,00028 · +0,77%
16 thg 12, 20250,03678−0,00022 · −0,60%
15 thg 12, 20250,037+0,00015 · +0,40%
14 thg 12, 20250,03686−0,00009 · −0,25%
13 thg 12, 20250,03695+0,00045 · +1,23%
12 thg 12, 20250,0365−0,00042 · −1,13%
11 thg 12, 20250,03692−0,00077 · −2,05%
9 thg 12, 20250,03769+0,00032 · +0,85%
8 thg 12, 20250,03737−0,00018 · −0,48%
7 thg 12, 20250,03755+0,00001 · +0,03%
6 thg 12, 20250,03754+0,00005 · +0,13%
5 thg 12, 20250,03749−0,00014 · −0,38%
4 thg 12, 20250,03763−0,00648 · −14,69%
3 thg 12, 20250,04411+0,00055 · +1,27%
2 thg 12, 20250,04356+0,00358 · +8,95%
1 thg 12, 20250,03998+0,00229 · +6,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.