Tỷ giá RUB sang AMD hôm nay

Tỷ giá RUB sang AMD tháng 10 năm 2026

RUB/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,367
Đóng cửa
4,495
Thấp nhất
4,218
Cao nhất
4,495
Thay đổi
+3,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264,4950,000 · 0,00%
24 thg 10, 20264,494+0,086 · +1,95%
23 thg 10, 20264,408−0,025 · −0,56%
22 thg 10, 20264,433+0,056 · +1,28%
21 thg 10, 20264,377+0,010 · +0,24%
20 thg 10, 20264,366+0,062 · +1,44%
19 thg 10, 20264,304−0,003 · −0,08%
18 thg 10, 20264,308−0,078 · −1,78%
17 thg 10, 20264,386+0,071 · +1,65%
16 thg 10, 20264,314−0,004 · −0,10%
15 thg 10, 20264,319+0,005 · +0,13%
14 thg 10, 20264,313−0,002 · −0,06%
13 thg 10, 20264,316+0,062 · +1,45%
12 thg 10, 20264,254−0,001 · −0,02%
11 thg 10, 20264,255+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20264,254−0,002 · −0,05%
9 thg 10, 20264,257+0,039 · +0,92%
8 thg 10, 20264,218−0,051 · −1,20%
7 thg 10, 20264,269+0,005 · +0,12%
6 thg 10, 20264,264−0,056 · −1,29%
5 thg 10, 20264,32−0,031 · −0,71%
4 thg 10, 20264,351+0,019 · +0,43%
3 thg 10, 20264,332−0,046 · −1,06%
2 thg 10, 20264,378+0,011 · +0,25%
1 thg 10, 20264,367+0,026 · +0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.