Tỷ giá PLN sang USD hôm nay

Tỷ giá PLN sang USD tháng 9 năm 2026

PLN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,26809
Đóng cửa
0,25938
Thấp nhất
0,25938
Cao nhất
0,26973
Thay đổi
−2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,25938−0,00041 · −0,16%
29 thg 9, 20260,25979−0,00063 · −0,24%
28 thg 9, 20260,26042−0,00038 · −0,15%
27 thg 9, 20260,2608+0,00026 · +0,10%
26 thg 9, 20260,26054+0,00103 · +0,40%
25 thg 9, 20260,25951−0,00032 · −0,12%
24 thg 9, 20260,25983−0,00291 · −1,11%
23 thg 9, 20260,26274−0,00127 · −0,48%
22 thg 9, 20260,26401+0,00092 · +0,35%
21 thg 9, 20260,26309−0,00014 · −0,05%
20 thg 9, 20260,26323−0,00002 · −0,01%
19 thg 9, 20260,26326−0,00062 · −0,23%
18 thg 9, 20260,26388+0,00115 · +0,44%
17 thg 9, 20260,26272−0,00313 · −1,18%
16 thg 9, 20260,26586+0,00017 · +0,07%
15 thg 9, 20260,26568−0,00179 · −0,67%
14 thg 9, 20260,26747−0,00085 · −0,32%
13 thg 9, 20260,26832+0,00005 · +0,02%
12 thg 9, 20260,26827+0,00015 · +0,06%
11 thg 9, 20260,26812−0,00150 · −0,56%
10 thg 9, 20260,26962−0,00003 · −0,01%
9 thg 9, 20260,26965−0,00007 · −0,03%
8 thg 9, 20260,26973+0,00062 · +0,23%
7 thg 9, 20260,2691−0,00032 · −0,12%
6 thg 9, 20260,26942+0,00007 · +0,03%
5 thg 9, 20260,26935+0,00029 · +0,11%
4 thg 9, 20260,26906+0,00123 · +0,46%
3 thg 9, 20260,26783+0,00088 · +0,33%
2 thg 9, 20260,26695−0,00113 · −0,42%
1 thg 9, 20260,26809+0,00126 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.