Tỷ giá PLN sang USD hôm nay

Tỷ giá PLN sang USD tháng 5 năm 2026

PLN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27574
Đóng cửa
0,27558
Thấp nhất
0,27288
Cao nhất
0,27813
Thay đổi
+0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,27558+0,00002 · +0,01%
30 thg 5, 20260,27556+0,00024 · +0,09%
29 thg 5, 20260,27532+0,00187 · +0,69%
28 thg 5, 20260,27344−0,00133 · −0,48%
27 thg 5, 20260,27477−0,00015 · −0,05%
26 thg 5, 20260,27492+0,00033 · +0,12%
25 thg 5, 20260,27459+0,00084 · +0,31%
24 thg 5, 20260,27375+0,00012 · +0,04%
23 thg 5, 20260,27363−0,00003 · −0,01%
22 thg 5, 20260,27366+0,00011 · +0,04%
21 thg 5, 20260,27355+0,00067 · +0,25%
20 thg 5, 20260,27288−0,00152 · −0,56%
19 thg 5, 20260,2744+0,00099 · +0,36%
18 thg 5, 20260,27341−0,00038 · −0,14%
17 thg 5, 20260,27379−0,00002 · −0,01%
16 thg 5, 20260,27381−0,00055 · −0,20%
15 thg 5, 20260,27436−0,00142 · −0,52%
14 thg 5, 20260,27578−0,00018 · −0,07%
13 thg 5, 20260,27596−0,00135 · −0,49%
12 thg 5, 20260,27731+0,00004 · +0,01%
11 thg 5, 20260,27727−0,00086 · −0,31%
10 thg 5, 20260,278130,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,27813+0,00096 · +0,35%
8 thg 5, 20260,27717−0,00063 · −0,23%
7 thg 5, 20260,2778+0,00172 · +0,62%
6 thg 5, 20260,27607+0,00157 · +0,57%
5 thg 5, 20260,2745−0,00165 · −0,60%
4 thg 5, 20260,27615−0,00002 · −0,01%
3 thg 5, 20260,276170,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,27617+0,00043 · +0,15%
1 thg 5, 20260,27574+0,00176 · +0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.