Tỷ giá PLN sang USD hôm nay

Tỷ giá PLN sang USD tháng 12 năm 2025

PLN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27384
Đóng cửa
0,27797
Thấp nhất
0,27384
Cao nhất
0,27959
Thay đổi
+1,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,27797−0,00055 · −0,20%
30 thg 12, 20250,27852−0,00097 · −0,35%
29 thg 12, 20250,2795+0,00014 · +0,05%
28 thg 12, 20250,27935+0,00008 · +0,03%
27 thg 12, 20250,27927−0,00033 · −0,12%
26 thg 12, 20250,27959+0,00019 · +0,07%
25 thg 12, 20250,27941−0,00018 · −0,07%
24 thg 12, 20250,27959+0,00032 · +0,11%
23 thg 12, 20250,27928+0,00060 · +0,22%
22 thg 12, 20250,27867+0,00029 · +0,11%
21 thg 12, 20250,27838+0,00008 · +0,03%
20 thg 12, 20250,2783−0,00077 · −0,28%
19 thg 12, 20250,27907+0,00048 · +0,17%
18 thg 12, 20250,27859−0,00003 · −0,01%
17 thg 12, 20250,27862+0,00010 · +0,03%
16 thg 12, 20250,27852+0,00051 · +0,18%
15 thg 12, 20250,27802+0,00008 · +0,03%
14 thg 12, 20250,27794+0,00011 · +0,04%
13 thg 12, 20250,27783+0,00009 · +0,03%
12 thg 12, 20250,27774+0,00146 · +0,53%
11 thg 12, 20250,27628+0,00136 · +0,49%
9 thg 12, 20250,27492−0,00058 · −0,21%
8 thg 12, 20250,2755+0,00020 · +0,07%
7 thg 12, 20250,27529−0,00001 · 0,00%
6 thg 12, 20250,27531+0,00005 · +0,02%
5 thg 12, 20250,27526−0,00074 · −0,27%
4 thg 12, 20250,276+0,00099 · +0,36%
3 thg 12, 20250,27501+0,00057 · +0,21%
2 thg 12, 20250,27443+0,00059 · +0,22%
1 thg 12, 20250,27384+0,00007 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.