Tỷ giá PLN sang USD hôm nay

Tỷ giá PLN sang USD tháng 10 năm 2025

PLN/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27517
Đóng cửa
0,2727
Thấp nhất
0,27155
Cao nhất
0,27606
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,2727−0,00111 · −0,40%
30 thg 10, 20250,2738−0,00137 · −0,50%
29 thg 10, 20250,27517−0,00015 · −0,05%
28 thg 10, 20250,27532+0,00122 · +0,44%
27 thg 10, 20250,2741+0,00020 · +0,07%
26 thg 10, 20250,2739−0,00032 · −0,12%
25 thg 10, 20250,27422−0,00021 · −0,08%
24 thg 10, 20250,27443+0,00043 · +0,16%
23 thg 10, 20250,274+0,00030 · +0,11%
22 thg 10, 20250,27371−0,00119 · −0,43%
21 thg 10, 20250,27489+0,00005 · +0,02%
20 thg 10, 20250,27485+0,00015 · +0,05%
19 thg 10, 20250,2747+0,00008 · +0,03%
18 thg 10, 20250,27461−0,00047 · −0,17%
17 thg 10, 20250,27509+0,00073 · +0,27%
16 thg 10, 20250,27436+0,00166 · +0,61%
15 thg 10, 20250,27269+0,00115 · +0,42%
14 thg 10, 20250,27155−0,00115 · −0,42%
13 thg 10, 20250,2727+0,00021 · +0,08%
12 thg 10, 20250,27249−0,00006 · −0,02%
11 thg 10, 20250,27254+0,00087 · +0,32%
10 thg 10, 20250,27167−0,00195 · −0,71%
9 thg 10, 20250,27362+0,00034 · +0,12%
8 thg 10, 20250,27328−0,00172 · −0,62%
7 thg 10, 20250,27499−0,00059 · −0,21%
6 thg 10, 20250,27558−0,00044 · −0,16%
5 thg 10, 20250,27602−0,00004 · −0,01%
4 thg 10, 20250,27606+0,00080 · +0,29%
3 thg 10, 20250,27526−0,00005 · −0,02%
2 thg 10, 20250,27532+0,00015 · +0,05%
1 thg 10, 20250,27517+0,00057 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.