Tỷ giá PLN sang UAH hôm nay

Tỷ giá PLN sang UAH tháng 10 năm 2025

PLN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,33
Đóng cửa
11,451
Thấp nhất
11,283
Cao nhất
11,59
Thay đổi
+0,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202511,451−0,056 · −0,49%
30 thg 10, 202511,507−0,052 · −0,45%
29 thg 10, 202511,559−0,031 · −0,27%
28 thg 10, 202511,59+0,065 · +0,56%
27 thg 10, 202511,526+0,025 · +0,22%
26 thg 10, 202511,50+0,041 · +0,36%
25 thg 10, 202511,459−0,030 · −0,26%
24 thg 10, 202511,489+0,034 · +0,30%
23 thg 10, 202511,455+0,014 · +0,12%
22 thg 10, 202511,44−0,045 · −0,39%
21 thg 10, 202511,485+0,003 · +0,03%
20 thg 10, 202511,482+0,027 · +0,23%
19 thg 10, 202511,456−0,015 · −0,13%
18 thg 10, 202511,471+0,011 · +0,10%
17 thg 10, 202511,46+0,021 · +0,18%
16 thg 10, 202511,439+0,066 · +0,58%
15 thg 10, 202511,373+0,051 · +0,45%
14 thg 10, 202511,322−0,019 · −0,17%
13 thg 10, 202511,342+0,002 · +0,02%
12 thg 10, 202511,339+0,023 · +0,20%
11 thg 10, 202511,316+0,034 · +0,30%
10 thg 10, 202511,283−0,059 · −0,52%
9 thg 10, 202511,341+0,043 · +0,38%
8 thg 10, 202511,298−0,060 · −0,53%
7 thg 10, 202511,358−0,035 · −0,31%
6 thg 10, 202511,393−0,011 · −0,09%
5 thg 10, 202511,404+0,014 · +0,12%
4 thg 10, 202511,39+0,044 · +0,39%
3 thg 10, 202511,346−0,010 · −0,08%
2 thg 10, 202511,355+0,026 · +0,23%
1 thg 10, 202511,33−0,013 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.