Tỷ giá PLN sang TRY hôm nay

Tỷ giá PLN sang TRY tháng 10 năm 2026

PLN/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,716
Đóng cửa
12,646
Thấp nhất
12,53
Cao nhất
12,803
Thay đổi
−0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202612,646−0,003 · −0,03%
24 thg 10, 202612,649−0,085 · −0,66%
23 thg 10, 202612,734−0,069 · −0,54%
22 thg 10, 202612,803+0,051 · +0,40%
21 thg 10, 202612,752−0,004 · −0,03%
20 thg 10, 202612,756+0,029 · +0,23%
19 thg 10, 202612,727+0,012 · +0,09%
18 thg 10, 202612,715−0,038 · −0,30%
17 thg 10, 202612,753+0,023 · +0,18%
16 thg 10, 202612,73+0,027 · +0,21%
15 thg 10, 202612,704+0,033 · +0,26%
14 thg 10, 202612,67+0,094 · +0,74%
13 thg 10, 202612,577−0,017 · −0,13%
12 thg 10, 202612,594+0,022 · +0,17%
11 thg 10, 202612,572−0,054 · −0,43%
10 thg 10, 202612,626−0,041 · −0,33%
9 thg 10, 202612,667+0,072 · +0,58%
8 thg 10, 202612,595−0,034 · −0,27%
7 thg 10, 202612,629+0,040 · +0,31%
6 thg 10, 202612,589+0,060 · +0,48%
5 thg 10, 202612,53−0,082 · −0,65%
4 thg 10, 202612,612−0,008 · −0,06%
3 thg 10, 202612,62−0,011 · −0,09%
2 thg 10, 202612,631−0,085 · −0,67%
1 thg 10, 202612,716+0,003 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.