Tỷ giá PLN sang THB hôm nay

Tỷ giá PLN sang THB tháng 9 năm 2026

PLN/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,911
Đóng cửa
8,709
Thấp nhất
8,681
Cao nhất
8,911
Thay đổi
−1,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20268,709−0,028 · −0,32%
29 thg 9, 20268,737−0,005 · −0,05%
28 thg 9, 20268,742+0,025 · +0,28%
27 thg 9, 20268,718+0,015 · +0,17%
26 thg 9, 20268,703+0,022 · +0,25%
25 thg 9, 20268,681−0,005 · −0,05%
24 thg 9, 20268,685−0,038 · −0,44%
23 thg 9, 20268,723−0,055 · −0,63%
22 thg 9, 20268,778+0,018 · +0,21%
21 thg 9, 20268,76−0,002 · −0,02%
20 thg 9, 20268,763−0,010 · −0,11%
19 thg 9, 20268,773−0,003 · −0,03%
18 thg 9, 20268,775−0,004 · −0,05%
17 thg 9, 20268,779−0,065 · −0,74%
16 thg 9, 20268,845+0,011 · +0,13%
15 thg 9, 20268,833−0,037 · −0,42%
14 thg 9, 20268,87−0,009 · −0,10%
13 thg 9, 20268,879+0,007 · +0,08%
12 thg 9, 20268,873−0,020 · −0,23%
11 thg 9, 20268,893+0,021 · +0,24%
10 thg 9, 20268,872+0,006 · +0,06%
9 thg 9, 20268,866+0,001 · +0,01%
8 thg 9, 20268,865+0,003 · +0,03%
7 thg 9, 20268,863−0,007 · −0,08%
6 thg 9, 20268,869+0,003 · +0,03%
5 thg 9, 20268,867−0,007 · −0,08%
4 thg 9, 20268,874+0,034 · +0,38%
3 thg 9, 20268,84−0,058 · −0,65%
2 thg 9, 20268,898−0,013 · −0,15%
1 thg 9, 20268,911+0,063 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.