Tỷ giá PLN sang MYR hôm nay

Tỷ giá PLN sang MYR tháng 10 năm 2025

PLN/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,158
Đóng cửa
1,143
Thấp nhất
1,143
Cao nhất
1,162
Thay đổi
−1,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,143−0,006 · −0,50%
30 thg 10, 20251,149−0,004 · −0,33%
29 thg 10, 20251,153−0,005 · −0,40%
28 thg 10, 20251,158+0,001 · +0,09%
27 thg 10, 20251,1570,000 · 0,00%
26 thg 10, 20251,157−0,001 · −0,11%
25 thg 10, 20251,158−0,001 · −0,12%
24 thg 10, 20251,1590,000 · 0,00%
23 thg 10, 20251,159+0,002 · +0,15%
22 thg 10, 20251,158−0,004 · −0,32%
21 thg 10, 20251,1610,000 · 0,00%
20 thg 10, 20251,162+0,001 · +0,05%
19 thg 10, 20251,1610,000 · 0,00%
18 thg 10, 20251,161−0,001 · −0,11%
17 thg 10, 20251,162+0,003 · +0,25%
16 thg 10, 20251,159+0,007 · +0,63%
15 thg 10, 20251,152+0,004 · +0,38%
14 thg 10, 20251,148−0,004 · −0,35%
13 thg 10, 20251,152+0,001 · +0,08%
12 thg 10, 20251,1510,000 · 0,00%
11 thg 10, 20251,151+0,004 · +0,35%
10 thg 10, 20251,147−0,006 · −0,53%
9 thg 10, 20251,153−0,001 · −0,07%
8 thg 10, 20251,154−0,005 · −0,44%
7 thg 10, 20251,159−0,002 · −0,19%
6 thg 10, 20251,1610,000 · 0,00%
5 thg 10, 20251,1620,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,162+0,002 · +0,17%
3 thg 10, 20251,16+0,002 · +0,20%
2 thg 10, 20251,1580,000 · 0,00%
1 thg 10, 20251,1580,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.