Tỷ giá PLN sang ILS hôm nay

Tỷ giá PLN sang ILS tháng 10 năm 2026

PLN/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,79561
Đóng cửa
0,79332
Thấp nhất
0,77784
Cao nhất
0,79868
Thay đổi
−0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,79332+0,00323 · +0,41%
25 thg 10, 20260,79009−0,00011 · −0,01%
24 thg 10, 20260,7902−0,00693 · −0,87%
23 thg 10, 20260,79713−0,00155 · −0,19%
22 thg 10, 20260,79868+0,00420 · +0,53%
21 thg 10, 20260,79449−0,00061 · −0,08%
20 thg 10, 20260,7951−0,00091 · −0,11%
19 thg 10, 20260,79601+0,00172 · +0,22%
18 thg 10, 20260,79429−0,00172 · −0,22%
17 thg 10, 20260,79601+0,00125 · +0,16%
16 thg 10, 20260,79476−0,00132 · −0,17%
15 thg 10, 20260,79608+0,00904 · +1,15%
14 thg 10, 20260,78704+0,00201 · +0,26%
13 thg 10, 20260,78504+0,00237 · +0,30%
12 thg 10, 20260,78266+0,00025 · +0,03%
11 thg 10, 20260,782410,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,78241−0,00174 · −0,22%
9 thg 10, 20260,78415−0,00054 · −0,07%
8 thg 10, 20260,78469+0,00114 · +0,15%
7 thg 10, 20260,78355+0,00063 · +0,08%
6 thg 10, 20260,78292+0,00508 · +0,65%
5 thg 10, 20260,77784−0,00938 · −1,19%
4 thg 10, 20260,78722+0,00325 · +0,41%
3 thg 10, 20260,78397−0,00547 · −0,69%
2 thg 10, 20260,78944−0,00617 · −0,78%
1 thg 10, 20260,79561−0,00033 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.