Tỷ giá PLN sang ILS hôm nay

Tỷ giá PLN sang ILS tháng 1 năm 2026

PLN/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,88742
Đóng cửa
0,87535
Thấp nhất
0,86345
Cao nhất
0,88742
Thay đổi
−0,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,87535+0,00216 · +0,25%
30 thg 1, 20260,87319−0,00705 · −0,80%
29 thg 1, 20260,88024−0,00247 · −0,28%
28 thg 1, 20260,88271+0,00242 · +0,27%
27 thg 1, 20260,88029−0,00313 · −0,35%
26 thg 1, 20260,88343+0,00468 · +0,53%
25 thg 1, 20260,87875−0,00371 · −0,42%
24 thg 1, 20260,88246+0,00467 · +0,53%
23 thg 1, 20260,87778+0,00433 · +0,50%
22 thg 1, 20260,87346−0,00704 · −0,80%
21 thg 1, 20260,88049+0,01085 · +1,25%
20 thg 1, 20260,86964+0,00336 · +0,39%
19 thg 1, 20260,86628+0,00283 · +0,33%
18 thg 1, 20260,86345−0,00079 · −0,09%
17 thg 1, 20260,86425−0,00093 · −0,11%
16 thg 1, 20260,86517−0,00690 · −0,79%
15 thg 1, 20260,87207+0,00257 · +0,30%
14 thg 1, 20260,8695+0,00032 · +0,04%
13 thg 1, 20260,86918−0,00191 · −0,22%
12 thg 1, 20260,8711−0,00083 · −0,10%
11 thg 1, 20260,87193+0,00225 · +0,26%
10 thg 1, 20260,86968−0,00683 · −0,78%
9 thg 1, 20260,87651−0,00175 · −0,20%
8 thg 1, 20260,87827−0,00178 · −0,20%
7 thg 1, 20260,88005+0,00257 · +0,29%
6 thg 1, 20260,87748−0,00466 · −0,53%
5 thg 1, 20260,88214−0,00488 · −0,55%
4 thg 1, 20260,88702+0,00003 · 0,00%
3 thg 1, 20260,88699+0,00179 · +0,20%
2 thg 1, 20260,8852−0,00223 · −0,25%
1 thg 1, 20260,88742+0,00395 · +0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.