Tỷ giá PLN sang GBP hôm nay

Tỷ giá PLN sang GBP tháng 2 năm 2026

PLN/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20546
Đóng cửa
0,2074
Thấp nhất
0,20424
Cao nhất
0,2074
Thay đổi
+0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,2074+0,00019 · +0,09%
27 thg 2, 20260,20721+0,00057 · +0,27%
26 thg 2, 20260,20665−0,00027 · −0,13%
25 thg 2, 20260,20692+0,00013 · +0,06%
24 thg 2, 20260,20679−0,00025 · −0,12%
23 thg 2, 20260,20703+0,00005 · +0,02%
22 thg 2, 20260,20699−0,00010 · −0,05%
21 thg 2, 20260,20709−0,00003 · −0,01%
20 thg 2, 20260,20712−0,00002 · −0,01%
19 thg 2, 20260,20715+0,00003 · +0,02%
18 thg 2, 20260,20711+0,00076 · +0,37%
17 thg 2, 20260,20635−0,00019 · −0,09%
16 thg 2, 20260,20654+0,00010 · +0,05%
15 thg 2, 20260,20645+0,00001 · +0,01%
14 thg 2, 20260,20643−0,00030 · −0,14%
13 thg 2, 20260,20673+0,00013 · +0,06%
12 thg 2, 20260,2066−0,00007 · −0,03%
11 thg 2, 20260,20667−0,00011 · −0,05%
10 thg 2, 20260,20678+0,00077 · +0,37%
9 thg 2, 20260,20601+0,00021 · +0,10%
8 thg 2, 20260,2058+0,00009 · +0,04%
7 thg 2, 20260,20571−0,00020 · −0,10%
6 thg 2, 20260,20591+0,00082 · +0,40%
5 thg 2, 20260,2051+0,00086 · +0,42%
4 thg 2, 20260,20424−0,00023 · −0,11%
3 thg 2, 20260,20447−0,00118 · −0,57%
2 thg 2, 20260,20565+0,00018 · +0,09%
1 thg 2, 20260,20546−0,00024 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.