Tỷ giá PLN sang AED hôm nay

Tỷ giá PLN sang AED tháng 9 năm 2026

PLN/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,98455
Đóng cửa
0,95257
Thấp nhất
0,95257
Cao nhất
0,99057
Thay đổi
−2,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,95257−0,00149 · −0,16%
29 thg 9, 20260,95407−0,00232 · −0,24%
28 thg 9, 20260,95638−0,00140 · −0,15%
27 thg 9, 20260,95779+0,00097 · +0,10%
26 thg 9, 20260,95682+0,00377 · +0,40%
25 thg 9, 20260,95305−0,00119 · −0,12%
24 thg 9, 20260,95423−0,01069 · −1,11%
23 thg 9, 20260,96492−0,00465 · −0,48%
22 thg 9, 20260,96958+0,00336 · +0,35%
21 thg 9, 20260,96621−0,00051 · −0,05%
20 thg 9, 20260,96673−0,00009 · −0,01%
19 thg 9, 20260,96681−0,00227 · −0,23%
18 thg 9, 20260,96908+0,00424 · +0,44%
17 thg 9, 20260,96484−0,01151 · −1,18%
16 thg 9, 20260,97635+0,00064 · +0,07%
15 thg 9, 20260,97571−0,00658 · −0,67%
14 thg 9, 20260,9823−0,00312 · −0,32%
13 thg 9, 20260,98541+0,00020 · +0,02%
12 thg 9, 20260,98521+0,00054 · +0,06%
11 thg 9, 20260,98467−0,00551 · −0,56%
10 thg 9, 20260,99018−0,00013 · −0,01%
9 thg 9, 20260,99031−0,00027 · −0,03%
8 thg 9, 20260,99057+0,00230 · +0,23%
7 thg 9, 20260,98828−0,00116 · −0,12%
6 thg 9, 20260,98944+0,00025 · +0,03%
5 thg 9, 20260,98919+0,00106 · +0,11%
4 thg 9, 20260,98813+0,00452 · +0,46%
3 thg 9, 20260,98361+0,00323 · +0,33%
2 thg 9, 20260,98038−0,00417 · −0,42%
1 thg 9, 20260,98455+0,00462 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.