Tỷ giá PLN sang AED hôm nay

Tỷ giá PLN sang AED tháng 4 năm 2026

PLN/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,99071
Đóng cửa
1,006
Thấp nhất
0,98843
Cao nhất
1,024
Thay đổi
+2,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,006−0,006 · −0,57%
29 thg 4, 20261,0120,000 · 0,00%
28 thg 4, 20261,012−0,003 · −0,27%
27 thg 4, 20261,0150,000 · 0,00%
26 thg 4, 20261,0150,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,015+0,004 · +0,41%
24 thg 4, 20261,01−0,002 · −0,16%
23 thg 4, 20261,012−0,006 · −0,61%
22 thg 4, 20261,018−0,004 · −0,38%
21 thg 4, 20261,022+0,003 · +0,29%
20 thg 4, 20261,019−0,003 · −0,26%
19 thg 4, 20261,0220,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,022+0,001 · +0,14%
17 thg 4, 20261,02−0,004 · −0,39%
16 thg 4, 20261,024+0,004 · +0,38%
15 thg 4, 20261,02+0,003 · +0,32%
14 thg 4, 20261,017+0,009 · +0,85%
13 thg 4, 20261,009−0,004 · −0,37%
12 thg 4, 20261,0120,000 · 0,00%
11 thg 4, 20261,012+0,002 · +0,15%
10 thg 4, 20261,011+0,004 · +0,37%
9 thg 4, 20261,007+0,001 · +0,09%
8 thg 4, 20261,006+0,015 · +1,46%
7 thg 4, 20260,99163+0,00250 · +0,25%
6 thg 4, 20260,98913+0,00039 · +0,04%
5 thg 4, 20260,98873−0,00008 · −0,01%
4 thg 4, 20260,98881−0,00143 · −0,14%
3 thg 4, 20260,99024+0,00181 · +0,18%
2 thg 4, 20260,98843−0,00229 · −0,23%
1 thg 4, 20260,99071+0,00695 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.