Tỷ giá PLN sang AED hôm nay

Tỷ giá PLN sang AED tháng 10 năm 2025

PLN/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,011
Đóng cửa
1,001
Thấp nhất
0,99725
Cao nhất
1,014
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,001−0,004 · −0,40%
30 thg 10, 20251,006−0,005 · −0,50%
29 thg 10, 20251,011−0,001 · −0,05%
28 thg 10, 20251,011+0,004 · +0,44%
27 thg 10, 20251,007+0,001 · +0,07%
26 thg 10, 20251,006−0,001 · −0,12%
25 thg 10, 20251,007−0,001 · −0,08%
24 thg 10, 20251,008+0,002 · +0,16%
23 thg 10, 20251,006+0,001 · +0,11%
22 thg 10, 20251,005−0,004 · −0,43%
21 thg 10, 20251,010,000 · 0,00%
20 thg 10, 20251,009+0,001 · +0,05%
19 thg 10, 20251,0090,000 · 0,00%
18 thg 10, 20251,009−0,002 · −0,17%
17 thg 10, 20251,01+0,003 · +0,27%
16 thg 10, 20251,008+0,006 · +0,61%
15 thg 10, 20251,001+0,004 · +0,42%
14 thg 10, 20250,99725−0,00422 · −0,42%
13 thg 10, 20251,001+0,001 · +0,08%
12 thg 10, 20251,0010,000 · 0,00%
11 thg 10, 20251,001+0,003 · +0,32%
10 thg 10, 20250,99772−0,00714 · −0,71%
9 thg 10, 20251,005+0,001 · +0,12%
8 thg 10, 20251,004−0,006 · −0,62%
7 thg 10, 20251,01−0,002 · −0,21%
6 thg 10, 20251,012−0,002 · −0,16%
5 thg 10, 20251,0140,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,014+0,003 · +0,29%
3 thg 10, 20251,0110,000 · 0,00%
2 thg 10, 20251,011+0,001 · +0,05%
1 thg 10, 20251,011+0,002 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.