Tỷ giá PGK sang CHF
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 0,18703 CHF1 CHF = 5,347 PGKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18143
- Cao nhất
- 0,19138
- Trung bình
- 0,18524
- Thay đổi
- +1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,18703 | +0,00339 · +1,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18364 | −0,00022 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18386 | −0,00170 · −0,92% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18557 | +0,00163 · +0,89% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18393 | +0,00250 · +1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18143 | −0,00650 · −3,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18793 | +0,00401 · +2,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18392 | +0,00164 · +0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18228 | −0,00050 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18278 | −0,00056 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18333 | −0,00035 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18369 | −0,00044 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18413 | −0,00485 · −2,57% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18898 | +0,00337 · +1,82% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18561 | +0,00248 · +1,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18313 | −0,00087 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,184 | −0,00010 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1841 | −0,00052 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18462 | −0,00017 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18479 | −0,00479 · −2,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18957 | +0,00198 · +1,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18759 | +0,00413 · +2,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18346 | −0,00393 · −2,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18739 | +0,00290 · +1,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18449 | −0,00198 · −1,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18647 | +0,00298 · +1,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18349 | −0,00789 · −4,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19138 | +0,00191 · +1,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18947 | +0,00316 · +1,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,18631 | +0,00225 · +1,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 PGK1,87 CHF
- 50 PGK9,35 CHF
- 100 PGK18,7 CHF
- 250 PGK46,76 CHF
- 500 PGK93,52 CHF
- 1.000 PGK187,03 CHF
- 5.000 PGK935,15 CHF
- 10.000 PGK1.870,31 CHF
- 1 CHF5,35 PGK
- 5 CHF26,73 PGK
- 10 CHF53,47 PGK
- 50 CHF267,34 PGK
- 100 CHF534,67 PGK
- 500 CHF2.673,35 PGK
- 1.000 CHF5.346,71 PGK
- 5.000 CHF26.733,55 PGK
- 10.000 CHF53.467,1 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 0,18703 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 5,347 PGK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,61%: thấp nhất 0,18143, cao nhất 0,19138, trung bình 0,18524 CHF cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.