Tỷ giá NZD sang CHF
1 Đô la New Zealand bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NZD = 0,47031 CHF1 CHF = 2,126 NZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,46403
- Cao nhất
- 0,47154
- Trung bình
- 0,46747
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47031 | +0,00259 · +0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46772 | −0,00010 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46782 | −0,00061 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46843 | −0,00013 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46856 | +0,00241 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46615 | +0,00015 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,466 | −0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46601 | −0,00130 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46731 | +0,00115 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46616 | −0,00175 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4679 | +0,00187 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46604 | +0,00049 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46554 | −0,00151 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46706 | +0,00107 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46598 | −0,00086 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46684 | +0,00011 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46673 | −0,00045 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46718 | +0,00162 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46556 | +0,00152 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,46403 | −0,00111 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46514 | −0,00028 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46542 | −0,00041 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46583 | −0,00436 · −0,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47019 | −0,00058 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47077 | −0,00076 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,47154 | +0,00099 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,47054 | +0,00130 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46925 | −0,00010 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46935 | +0,00068 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,46867 |
Số tiền phổ biến
- 10 NZD4,7 CHF
- 50 NZD23,52 CHF
- 100 NZD47,03 CHF
- 250 NZD117,58 CHF
- 500 NZD235,16 CHF
- 1.000 NZD470,31 CHF
- 5.000 NZD2.351,57 CHF
- 10.000 NZD4.703,14 CHF
- 1 CHF2,13 NZD
- 5 CHF10,63 NZD
- 10 CHF21,26 NZD
- 50 CHF106,31 NZD
- 100 CHF212,62 NZD
- 500 CHF1.063,12 NZD
- 1.000 CHF2.126,24 NZD
- 5.000 CHF10.631,18 NZD
- 10.000 CHF21.262,37 NZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NZD sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NZD = 0,47031 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 2,126 NZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NZD sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 0,46403, cao nhất 0,47154, trung bình 0,46747 CHF cho 1 NZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.