Tỷ giá MYR sang XAU hôm nay

Tỷ giá MYR sang XAU tháng 5 năm 2026

MYR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000545
Đóng cửa
0,0000555
Thấp nhất
0,0000539
Cao nhất
0,0000574
Thay đổi
+0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0000555+0,0000001 · +0,10%
30 thg 5, 20260,0000555−0,0000005 · −0,95%
29 thg 5, 20260,000056−0,0000014 · −2,37%
28 thg 5, 20260,0000574+0,0000014 · +2,44%
27 thg 5, 20260,000056+0,0000004 · +0,80%
26 thg 5, 20260,0000555+0,0000001 · +0,24%
25 thg 5, 20260,0000554−0,0000005 · −0,92%
24 thg 5, 20260,00005590,0000000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,0000559+0,0000002 · +0,42%
22 thg 5, 20260,0000557+0,0000002 · +0,28%
21 thg 5, 20260,0000555−0,0000007 · −1,27%
20 thg 5, 20260,0000563+0,0000009 · +1,60%
19 thg 5, 20260,00005540,0000000 · 0,00%
18 thg 5, 20260,0000554−0,0000003 · −0,58%
17 thg 5, 20260,0000557−0,0000001 · −0,12%
16 thg 5, 20260,0000558+0,0000010 · +1,74%
15 thg 5, 20260,0000548+0,0000004 · +0,71%
14 thg 5, 20260,0000544+0,0000002 · +0,43%
13 thg 5, 20260,0000542+0,0000003 · +0,63%
12 thg 5, 20260,0000539−0,0000005 · −0,87%
11 thg 5, 20260,0000543+0,0000003 · +0,49%
10 thg 5, 20260,00005410,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,0000541−0,0000001 · −0,24%
8 thg 5, 20260,0000542−0,0000002 · −0,31%
7 thg 5, 20260,00005440,0000000 · 0,00%
6 thg 5, 20260,0000544−0,0000013 · −2,33%
5 thg 5, 20260,0000557+0,0000007 · +1,30%
4 thg 5, 20260,000055+0,0000004 · +0,76%
3 thg 5, 20260,00005460,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,00005460,0000000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,0000545−0,0000008 · −1,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.