Tỷ giá MYR sang XAU hôm nay

Tỷ giá MYR sang XAU tháng 2 năm 2026

MYR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000521
Đóng cửa
0,0000487
Thấp nhất
0,0000487
Cao nhất
0,0000532
Thay đổi
−6,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0000487−0,0000009 · −1,82%
27 thg 2, 20260,0000496−0,0000001 · −0,21%
26 thg 2, 20260,0000497+0,0000002 · +0,35%
25 thg 2, 20260,0000495+0,0000001 · +0,15%
24 thg 2, 20260,0000495−0,0000002 · −0,42%
23 thg 2, 20260,0000497−0,0000006 · −1,14%
22 thg 2, 20260,00005020,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0000503−0,0000009 · −1,72%
20 thg 2, 20260,0000511−0,0000002 · −0,46%
19 thg 2, 20260,0000514−0,0000009 · −1,72%
18 thg 2, 20260,0000523+0,0000006 · +1,19%
17 thg 2, 20260,0000517+0,0000004 · +0,80%
16 thg 2, 20260,0000512+0,0000005 · +0,96%
15 thg 2, 20260,00005080,0000000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,0000508−0,0000007 · −1,35%
13 thg 2, 20260,0000514+0,0000009 · +1,72%
12 thg 2, 20260,0000506+0,0000002 · +0,35%
11 thg 2, 20260,0000504−0,0000001 · −0,26%
10 thg 2, 20260,0000505−0,0000004 · −0,76%
9 thg 2, 20260,0000509−0,0000002 · −0,33%
8 thg 2, 20260,00005110,0000000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,0000511−0,0000013 · −2,42%
6 thg 2, 20260,0000524+0,0000009 · +1,72%
5 thg 2, 20260,0000515+0,0000010 · +1,93%
4 thg 2, 20260,0000505−0,0000025 · −4,71%
3 thg 2, 20260,000053−0,0000002 · −0,42%
2 thg 2, 20260,0000532+0,0000011 · +2,08%
1 thg 2, 20260,00005210,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.