Tỷ giá MYR sang KZT hôm nay

Tỷ giá MYR sang KZT tháng 5 năm 2026

MYR/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
116,70
Đóng cửa
122,80
Thấp nhất
116,69
Cao nhất
123,03
Thay đổi
+5,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026122,80−0,23 · −0,19%
30 thg 5, 2026123,03+1,15 · +0,94%
29 thg 5, 2026121,88+1,36 · +1,13%
28 thg 5, 2026120,52−0,45 · −0,37%
27 thg 5, 2026120,97+1,76 · +1,48%
26 thg 5, 2026119,21−0,18 · −0,15%
25 thg 5, 2026119,39+0,53 · +0,44%
24 thg 5, 2026118,86+0,04 · +0,04%
23 thg 5, 2026118,82+0,03 · +0,02%
22 thg 5, 2026118,79−0,03 · −0,03%
21 thg 5, 2026118,82+0,28 · +0,24%
20 thg 5, 2026118,54+0,48 · +0,40%
19 thg 5, 2026118,07−0,20 · −0,17%
18 thg 5, 2026118,26−0,45 · −0,38%
17 thg 5, 2026118,71−0,07 · −0,06%
16 thg 5, 2026118,78−1,24 · −1,04%
15 thg 5, 2026120,03+0,50 · +0,42%
14 thg 5, 2026119,53+1,09 · +0,92%
13 thg 5, 2026118,44+0,55 · +0,47%
12 thg 5, 2026117,89+0,57 · +0,48%
11 thg 5, 2026117,32−0,24 · −0,20%
10 thg 5, 2026117,56−0,30 · −0,25%
9 thg 5, 2026117,86−0,74 · −0,63%
8 thg 5, 2026118,60+0,18 · +0,15%
7 thg 5, 2026118,42+1,12 · +0,95%
6 thg 5, 2026117,30+0,26 · +0,22%
5 thg 5, 2026117,05−0,06 · −0,05%
4 thg 5, 2026117,11+0,43 · +0,36%
3 thg 5, 2026116,690,00 · 0,00%
2 thg 5, 2026116,69−0,01 · −0,01%
1 thg 5, 2026116,70−0,08 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.