Tỷ giá MYR sang KRW hôm nay

Tỷ giá MYR sang KRW tháng 10 năm 2026

MYR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
332,24
Đóng cửa
323,59
Thấp nhất
323,59
Cao nhất
332,24
Thay đổi
−2,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026323,59−0,47 · −0,14%
25 thg 10, 2026324,06+0,14 · +0,04%
24 thg 10, 2026323,92−0,35 · −0,11%
23 thg 10, 2026324,28+0,18 · +0,05%
22 thg 10, 2026324,10−0,54 · −0,17%
21 thg 10, 2026324,650,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026324,64−1,64 · −0,50%
19 thg 10, 2026326,29−0,68 · −0,21%
18 thg 10, 2026326,96+0,16 · +0,05%
17 thg 10, 2026326,80−2,13 · −0,65%
16 thg 10, 2026328,93−1,39 · −0,42%
15 thg 10, 2026330,33+2,63 · +0,80%
14 thg 10, 2026327,70−1,47 · −0,45%
13 thg 10, 2026329,16+2,09 · +0,64%
12 thg 10, 2026327,07−0,94 · −0,29%
11 thg 10, 2026328,01+0,02 · +0,01%
10 thg 10, 2026328,00−0,15 · −0,05%
9 thg 10, 2026328,15+0,95 · +0,29%
8 thg 10, 2026327,20−0,34 · −0,10%
7 thg 10, 2026327,54−1,04 · −0,32%
6 thg 10, 2026328,58−0,82 · −0,25%
5 thg 10, 2026329,40+0,61 · +0,18%
4 thg 10, 2026328,790,00 · 0,00%
3 thg 10, 2026328,79−3,38 · −1,02%
2 thg 10, 2026332,17−0,07 · −0,02%
1 thg 10, 2026332,24+0,15 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.