Tỷ giá MYR sang KRW hôm nay

Tỷ giá MYR sang KRW tháng 7 năm 2026

MYR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
380,27
Đóng cửa
351,45
Thấp nhất
351,45
Cao nhất
380,27
Thay đổi
−7,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026351,45−2,15 · −0,61%
30 thg 7, 2026353,60−1,59 · −0,45%
29 thg 7, 2026355,19−3,15 · −0,88%
28 thg 7, 2026358,34−0,77 · −0,21%
27 thg 7, 2026359,11+2,39 · +0,67%
26 thg 7, 2026356,720,00 · 0,00%
25 thg 7, 2026356,73−0,97 · −0,27%
24 thg 7, 2026357,69−1,53 · −0,43%
23 thg 7, 2026359,22−2,89 · −0,80%
22 thg 7, 2026362,12+1,24 · +0,34%
21 thg 7, 2026360,88−1,65 · −0,46%
20 thg 7, 2026362,53−0,63 · −0,17%
19 thg 7, 2026363,16−0,02 · −0,01%
18 thg 7, 2026363,18+0,37 · +0,10%
17 thg 7, 2026362,81−1,42 · −0,39%
16 thg 7, 2026364,23−1,84 · −0,50%
15 thg 7, 2026366,07+0,32 · +0,09%
14 thg 7, 2026365,76−3,75 · −1,01%
13 thg 7, 2026369,50+1,25 · +0,34%
12 thg 7, 2026368,25−0,16 · −0,04%
11 thg 7, 2026368,41−2,67 · −0,72%
10 thg 7, 2026371,08+2,03 · +0,55%
9 thg 7, 2026369,06−1,04 · −0,28%
8 thg 7, 2026370,09−3,51 · −0,94%
7 thg 7, 2026373,60−2,36 · −0,63%
6 thg 7, 2026375,95+0,77 · +0,20%
5 thg 7, 2026375,19+0,07 · +0,02%
4 thg 7, 2026375,12−4,34 · −1,14%
3 thg 7, 2026379,46−0,79 · −0,21%
2 thg 7, 2026380,25−0,02 · −0,01%
1 thg 7, 2026380,27−0,21 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.