Tỷ giá MYR sang KGS hôm nay

Tỷ giá MYR sang KGS tháng 6 năm 2026

MYR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22,054
Đóng cửa
21,492
Thấp nhất
21,058
Cao nhất
22,058
Thay đổi
−2,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202621,492−0,022 · −0,10%
29 thg 6, 202621,514+0,111 · +0,52%
28 thg 6, 202621,403+0,005 · +0,02%
27 thg 6, 202621,398+0,066 · +0,31%
26 thg 6, 202621,332+0,057 · +0,27%
25 thg 6, 202621,275+0,138 · +0,65%
24 thg 6, 202621,137+0,012 · +0,06%
23 thg 6, 202621,125+0,066 · +0,31%
22 thg 6, 202621,058−0,076 · −0,36%
21 thg 6, 202621,134−0,002 · −0,01%
20 thg 6, 202621,136+0,001 · 0,00%
19 thg 6, 202621,135−0,239 · −1,12%
18 thg 6, 202621,374−0,121 · −0,56%
17 thg 6, 202621,494−0,032 · −0,15%
16 thg 6, 202621,527−0,081 · −0,38%
15 thg 6, 202621,608+0,054 · +0,25%
14 thg 6, 202621,5530,000 · 0,00%
13 thg 6, 202621,553+0,009 · +0,04%
12 thg 6, 202621,544+0,043 · +0,20%
11 thg 6, 202621,501−0,022 · −0,10%
10 thg 6, 202621,524+0,008 · +0,04%
9 thg 6, 202621,516+0,031 · +0,14%
8 thg 6, 202621,485−0,213 · −0,98%
7 thg 6, 202621,699−0,013 · −0,06%
6 thg 6, 202621,712+0,044 · +0,20%
5 thg 6, 202621,668−0,110 · −0,51%
4 thg 6, 202621,779−0,187 · −0,85%
3 thg 6, 202621,966−0,092 · −0,42%
2 thg 6, 202622,058+0,004 · +0,02%
1 thg 6, 202622,054−0,005 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.