Tỷ giá MYR sang INR hôm nay

Tỷ giá MYR sang INR tháng 12 năm 2025

MYR/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21,627
Đóng cửa
22,151
Thấp nhất
21,627
Cao nhất
22,312
Thay đổi
+2,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202522,151−0,052 · −0,23%
30 thg 12, 202522,203+0,033 · +0,15%
29 thg 12, 202522,17−0,013 · −0,06%
28 thg 12, 202522,182−0,024 · −0,11%
27 thg 12, 202522,206−0,106 · −0,47%
26 thg 12, 202522,312+0,112 · +0,51%
25 thg 12, 202522,20+0,136 · +0,62%
24 thg 12, 202522,064+0,034 · +0,16%
23 thg 12, 202522,03+0,069 · +0,31%
22 thg 12, 202521,961−0,013 · −0,06%
21 thg 12, 202521,974+0,008 · +0,04%
20 thg 12, 202521,966−0,128 · −0,58%
19 thg 12, 202522,094−0,001 · −0,01%
18 thg 12, 202522,095−0,179 · −0,80%
17 thg 12, 202522,275+0,073 · +0,33%
16 thg 12, 202522,202+0,064 · +0,29%
15 thg 12, 202522,138+0,024 · +0,11%
14 thg 12, 202522,113+0,014 · +0,06%
13 thg 12, 202522,10+0,109 · +0,49%
12 thg 12, 202521,991+0,008 · +0,03%
11 thg 12, 202521,983+0,112 · +0,51%
9 thg 12, 202521,8710,000 · 0,00%
8 thg 12, 202521,871−0,034 · −0,16%
7 thg 12, 202521,905+0,020 · +0,09%
6 thg 12, 202521,886+0,065 · +0,30%
5 thg 12, 202521,821−0,061 · −0,28%
4 thg 12, 202521,882+0,102 · +0,47%
3 thg 12, 202521,779+0,093 · +0,43%
2 thg 12, 202521,686+0,059 · +0,27%
1 thg 12, 202521,627+0,008 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.