Tỷ giá MYR sang ILS hôm nay

Tỷ giá MYR sang ILS tháng 7 năm 2026

MYR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,72879
Đóng cửa
0,74666
Thấp nhất
0,72879
Cao nhất
0,75261
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,74666−0,00595 · −0,79%
30 thg 7, 20260,75261+0,00402 · +0,54%
29 thg 7, 20260,74859+0,00023 · +0,03%
28 thg 7, 20260,74836+0,00238 · +0,32%
27 thg 7, 20260,74598−0,00070 · −0,09%
26 thg 7, 20260,74668−0,00009 · −0,01%
25 thg 7, 20260,74677−0,00428 · −0,57%
24 thg 7, 20260,75105+0,00236 · +0,31%
23 thg 7, 20260,7487+0,00385 · +0,52%
22 thg 7, 20260,74485−0,00123 · −0,17%
21 thg 7, 20260,74608+0,00294 · +0,40%
20 thg 7, 20260,74314+0,00534 · +0,72%
19 thg 7, 20260,7378−0,00368 · −0,50%
18 thg 7, 20260,74148−0,00089 · −0,12%
17 thg 7, 20260,74237+0,00891 · +1,21%
16 thg 7, 20260,73346−0,00288 · −0,39%
15 thg 7, 20260,73634−0,00658 · −0,89%
14 thg 7, 20260,74291+0,00251 · +0,34%
13 thg 7, 20260,7404−0,00182 · −0,24%
12 thg 7, 20260,74222+0,00255 · +0,34%
11 thg 7, 20260,73967−0,00041 · −0,06%
10 thg 7, 20260,74008−0,00493 · −0,66%
9 thg 7, 20260,74502−0,00181 · −0,24%
8 thg 7, 20260,74683+0,01256 · +1,71%
7 thg 7, 20260,73426−0,00242 · −0,33%
6 thg 7, 20260,73669+0,00083 · +0,11%
5 thg 7, 20260,73586−0,00071 · −0,10%
4 thg 7, 20260,73658+0,00005 · +0,01%
3 thg 7, 20260,73653+0,00569 · +0,78%
2 thg 7, 20260,73084+0,00205 · +0,28%
1 thg 7, 20260,72879−0,00518 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.