Tỷ giá MYR sang GBP hôm nay

Tỷ giá MYR sang GBP tháng 7 năm 2026

MYR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18462
Đóng cửa
0,1818
Thấp nhất
0,18134
Cao nhất
0,18462
Thay đổi
−2,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,1818−0,00151 · −0,82%
30 thg 7, 20260,18331−0,00066 · −0,36%
29 thg 7, 20260,18397−0,00010 · −0,05%
28 thg 7, 20260,18406+0,00068 · +0,37%
27 thg 7, 20260,18339−0,00010 · −0,05%
26 thg 7, 20260,183490,00000 · 0,00%
25 thg 7, 20260,183490,00000 · 0,00%
24 thg 7, 20260,18348+0,00072 · +0,39%
23 thg 7, 20260,18276+0,00027 · +0,15%
22 thg 7, 20260,1825+0,00052 · +0,28%
21 thg 7, 20260,18198+0,00023 · +0,12%
20 thg 7, 20260,18175+0,00029 · +0,16%
19 thg 7, 20260,18147−0,00002 · −0,01%
18 thg 7, 20260,18149−0,00050 · −0,28%
17 thg 7, 20260,182+0,00065 · +0,36%
16 thg 7, 20260,18134−0,00193 · −1,05%
15 thg 7, 20260,18327−0,00022 · −0,12%
14 thg 7, 20260,18349+0,00035 · +0,19%
13 thg 7, 20260,18314−0,00019 · −0,11%
12 thg 7, 20260,18333−0,00006 · −0,03%
11 thg 7, 20260,18339+0,00045 · +0,25%
10 thg 7, 20260,18294+0,00003 · +0,01%
9 thg 7, 20260,18291−0,00070 · −0,38%
8 thg 7, 20260,18362+0,00040 · +0,22%
7 thg 7, 20260,18322−0,00060 · −0,33%
6 thg 7, 20260,18382−0,00015 · −0,08%
5 thg 7, 20260,18397−0,00003 · −0,02%
4 thg 7, 20260,184+0,00004 · +0,02%
3 thg 7, 20260,18396−0,00033 · −0,18%
2 thg 7, 20260,18429−0,00033 · −0,18%
1 thg 7, 20260,18462−0,00103 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.