Tỷ giá MYR sang ETH hôm nay

Tỷ giá MYR sang ETH tháng 2 năm 2026

MYR/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001034
Đóng cửa
0,0001334
Thấp nhất
0,0001034
Cao nhất
0,000139
Thay đổi
+41,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0001334+0,0000068 · +5,34%
27 thg 2, 20260,0001266+0,0000010 · +0,82%
26 thg 2, 20260,0001256−0,0000078 · −5,84%
25 thg 2, 20260,0001334−0,0000056 · −4,03%
24 thg 2, 20260,000139+0,0000010 · +0,73%
23 thg 2, 20260,000138+0,0000080 · +6,19%
22 thg 2, 20260,0001299−0,0000003 · −0,23%
21 thg 2, 20260,0001302−0,0000009 · −0,72%
20 thg 2, 20260,0001312+0,0000011 · +0,85%
19 thg 2, 20260,0001301+0,0000013 · +0,98%
18 thg 2, 20260,0001288+0,0000006 · +0,44%
17 thg 2, 20260,0001282−0,0000027 · −2,05%
16 thg 2, 20260,0001309+0,0000067 · +5,39%
15 thg 2, 20260,0001242−0,0000008 · −0,63%
14 thg 2, 20260,000125−0,0000066 · −5,02%
13 thg 2, 20260,0001316+0,0000015 · +1,12%
12 thg 2, 20260,0001302+0,0000038 · +2,99%
11 thg 2, 20260,0001264+0,0000056 · +4,61%
10 thg 2, 20260,0001208−0,0000008 · −0,67%
9 thg 2, 20260,0001216+0,0000001 · +0,10%
8 thg 2, 20260,0001215−0,0000018 · −1,46%
7 thg 2, 20260,0001233−0,0000088 · −6,67%
6 thg 2, 20260,0001321+0,0000143 · +12,11%
5 thg 2, 20260,0001178+0,0000049 · +4,30%
4 thg 2, 20260,000113+0,0000037 · +3,37%
3 thg 2, 20260,0001093−0,0000021 · −1,85%
2 thg 2, 20260,0001114+0,0000080 · +7,70%
1 thg 2, 20260,0001034+0,0000090 · +9,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.