Tỷ giá MYR sang CNY hôm nay

Tỷ giá MYR sang CNY tháng 10 năm 2026

MYR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,641
Đóng cửa
1,633
Thấp nhất
1,633
Cao nhất
1,642
Thay đổi
−0,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,6330,000 · 0,00%
25 thg 10, 20261,6330,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,633−0,001 · −0,06%
23 thg 10, 20261,634−0,001 · −0,06%
22 thg 10, 20261,635−0,001 · −0,07%
21 thg 10, 20261,636+0,001 · +0,04%
20 thg 10, 20261,636−0,002 · −0,10%
19 thg 10, 20261,637−0,001 · −0,06%
18 thg 10, 20261,638+0,001 · +0,05%
17 thg 10, 20261,637−0,001 · −0,05%
16 thg 10, 20261,638−0,001 · −0,09%
15 thg 10, 20261,640,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,639+0,001 · +0,06%
13 thg 10, 20261,6380,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,639−0,001 · −0,05%
11 thg 10, 20261,64+0,001 · +0,05%
10 thg 10, 20261,6390,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,639−0,001 · −0,09%
8 thg 10, 20261,64−0,001 · −0,05%
7 thg 10, 20261,6410,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,641+0,001 · +0,06%
5 thg 10, 20261,64−0,002 · −0,10%
4 thg 10, 20261,6420,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,641−0,001 · −0,05%
2 thg 10, 20261,642+0,001 · +0,09%
1 thg 10, 20261,641−0,002 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.