Tỷ giá MYR sang CHF hôm nay

Tỷ giá MYR sang CHF tháng 9 năm 2026

MYR/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20071
Đóng cửa
0,20452
Thấp nhất
0,19876
Cao nhất
0,20452
Thay đổi
+1,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,20452+0,00043 · +0,21%
29 thg 9, 20260,2041+0,00092 · +0,45%
28 thg 9, 20260,20318−0,00012 · −0,06%
27 thg 9, 20260,2033−0,00004 · −0,02%
26 thg 9, 20260,20334−0,00001 · 0,00%
25 thg 9, 20260,20335+0,00136 · +0,68%
24 thg 9, 20260,20199+0,00037 · +0,18%
23 thg 9, 20260,20162+0,00033 · +0,16%
22 thg 9, 20260,20129−0,00054 · −0,27%
21 thg 9, 20260,20184+0,00047 · +0,23%
20 thg 9, 20260,20137−0,00020 · −0,10%
19 thg 9, 20260,20157−0,00023 · −0,11%
18 thg 9, 20260,20179+0,00029 · +0,14%
17 thg 9, 20260,2015−0,00075 · −0,37%
16 thg 9, 20260,20225+0,00148 · +0,73%
15 thg 9, 20260,20078−0,00046 · −0,23%
14 thg 9, 20260,20124+0,00064 · +0,32%
13 thg 9, 20260,20060,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,2006+0,00088 · +0,44%
11 thg 9, 20260,19972+0,00054 · +0,27%
10 thg 9, 20260,19919+0,00042 · +0,21%
9 thg 9, 20260,19876−0,00083 · −0,42%
8 thg 9, 20260,1996−0,00061 · −0,31%
7 thg 9, 20260,20021−0,00006 · −0,03%
6 thg 9, 20260,20026+0,00005 · +0,02%
5 thg 9, 20260,20021+0,00040 · +0,20%
4 thg 9, 20260,19982−0,00099 · −0,49%
3 thg 9, 20260,2008−0,00023 · −0,11%
2 thg 9, 20260,20103+0,00032 · +0,16%
1 thg 9, 20260,20071−0,00001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.