Tỷ giá MYR sang CHF hôm nay

Tỷ giá MYR sang CHF tháng 4 năm 2026

MYR/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1978
Đóng cửa
0,19949
Thấp nhất
0,19694
Cao nhất
0,1997
Thay đổi
+0,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,19949−0,00021 · −0,11%
29 thg 4, 20260,1997+0,00047 · +0,23%
28 thg 4, 20260,19924+0,00067 · +0,34%
27 thg 4, 20260,19856+0,00004 · +0,02%
26 thg 4, 20260,198520,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,19852+0,00036 · +0,18%
24 thg 4, 20260,19817+0,00004 · +0,02%
23 thg 4, 20260,19813+0,00068 · +0,34%
22 thg 4, 20260,19745+0,00051 · +0,26%
21 thg 4, 20260,19694−0,00103 · −0,52%
20 thg 4, 20260,19798+0,00022 · +0,11%
19 thg 4, 20260,197760,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,19776−0,00027 · −0,13%
17 thg 4, 20260,19803+0,00053 · +0,27%
16 thg 4, 20260,1975−0,00057 · −0,29%
15 thg 4, 20260,19807+0,00012 · +0,06%
14 thg 4, 20260,19795−0,00119 · −0,60%
13 thg 4, 20260,19914+0,00009 · +0,05%
12 thg 4, 20260,199050,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,19905−0,00002 · −0,01%
10 thg 4, 20260,19906+0,00029 · +0,15%
9 thg 4, 20260,19877+0,00078 · +0,39%
8 thg 4, 20260,19799−0,00014 · −0,07%
7 thg 4, 20260,19813−0,00050 · −0,25%
6 thg 4, 20260,19863+0,00021 · +0,11%
5 thg 4, 20260,19842−0,00005 · −0,03%
4 thg 4, 20260,19847+0,00046 · +0,23%
3 thg 4, 20260,19801−0,00002 · −0,01%
2 thg 4, 20260,19804+0,00023 · +0,12%
1 thg 4, 20260,1978−0,00048 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.