Tỷ giá MYR sang CHF hôm nay

Tỷ giá MYR sang CHF tháng 10 năm 2025

MYR/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,18927
Đóng cửa
0,19116
Thấp nhất
0,18732
Cao nhất
0,19116
Thay đổi
+1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,19116+0,00073 · +0,39%
30 thg 10, 20250,19043+0,00109 · +0,58%
29 thg 10, 20250,18934+0,00047 · +0,25%
28 thg 10, 20250,18887+0,00036 · +0,19%
27 thg 10, 20250,1885+0,00015 · +0,08%
26 thg 10, 20250,18836−0,00001 · −0,01%
25 thg 10, 20250,18837+0,00006 · +0,03%
24 thg 10, 20250,1883−0,00001 · 0,00%
23 thg 10, 20250,18831+0,00011 · +0,06%
22 thg 10, 20250,1882+0,00060 · +0,32%
21 thg 10, 20250,1876−0,00011 · −0,06%
20 thg 10, 20250,18771+0,00002 · +0,01%
19 thg 10, 20250,18769−0,00002 · −0,01%
18 thg 10, 20250,18771+0,00039 · +0,21%
17 thg 10, 20250,18732−0,00051 · −0,27%
16 thg 10, 20250,18784−0,00166 · −0,88%
15 thg 10, 20250,18949−0,00078 · −0,41%
14 thg 10, 20250,19027+0,00052 · +0,27%
13 thg 10, 20250,18976+0,00040 · +0,21%
12 thg 10, 20250,18936−0,00082 · −0,43%
11 thg 10, 20250,19018−0,00080 · −0,42%
10 thg 10, 20250,19098+0,00101 · +0,53%
9 thg 10, 20250,18997+0,00053 · +0,28%
8 thg 10, 20250,18945+0,00070 · +0,37%
7 thg 10, 20250,18874−0,00018 · −0,09%
6 thg 10, 20250,18892−0,00010 · −0,05%
5 thg 10, 20250,18902−0,00001 · 0,00%
4 thg 10, 20250,18903−0,00026 · −0,14%
3 thg 10, 20250,18929−0,00013 · −0,07%
2 thg 10, 20250,18941+0,00015 · +0,08%
1 thg 10, 20250,18927+0,00001 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.