Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 5 năm 2026

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34191
Đóng cửa
0,348
Thấp nhất
0,34191
Cao nhất
0,34913
Thay đổi
+0,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,348+0,00038 · +0,11%
30 thg 5, 20260,34762−0,00012 · −0,03%
29 thg 5, 20260,34774−0,00076 · −0,22%
28 thg 5, 20260,3485+0,00039 · +0,11%
27 thg 5, 20260,34811−0,00016 · −0,05%
26 thg 5, 20260,34827−0,00085 · −0,24%
25 thg 5, 20260,34913+0,00082 · +0,23%
24 thg 5, 20260,34831+0,00001 · 0,00%
23 thg 5, 20260,34829+0,00036 · +0,10%
22 thg 5, 20260,34793+0,00114 · +0,33%
21 thg 5, 20260,34679+0,00104 · +0,30%
20 thg 5, 20260,34576−0,00016 · −0,05%
19 thg 5, 20260,34592+0,00009 · +0,03%
18 thg 5, 20260,34583−0,00178 · −0,51%
17 thg 5, 20260,34761−0,00042 · −0,12%
16 thg 5, 20260,34803−0,00029 · −0,08%
15 thg 5, 20260,34832−0,00066 · −0,19%
14 thg 5, 20260,34897+0,00039 · +0,11%
13 thg 5, 20260,34858+0,00041 · +0,12%
12 thg 5, 20260,34818−0,00016 · −0,05%
11 thg 5, 20260,34834−0,00033 · −0,09%
10 thg 5, 20260,34867+0,00003 · +0,01%
9 thg 5, 20260,34864−0,00006 · −0,02%
8 thg 5, 20260,3487+0,00005 · +0,01%
7 thg 5, 20260,34865+0,00464 · +1,35%
6 thg 5, 20260,34401+0,00038 · +0,11%
5 thg 5, 20260,34363+0,00002 · +0,01%
4 thg 5, 20260,34361+0,00114 · +0,33%
3 thg 5, 20260,342470,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,34247+0,00057 · +0,17%
1 thg 5, 20260,34191−0,00284 · −0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.