Tỷ giá MYR sang CAD hôm nay

Tỷ giá MYR sang CAD tháng 2 năm 2026

MYR/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34549
Đóng cửa
0,35075
Thấp nhất
0,34458
Cao nhất
0,35179
Thay đổi
+1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,35075−0,00088 · −0,25%
27 thg 2, 20260,35163−0,00015 · −0,04%
26 thg 2, 20260,35179+0,00017 · +0,05%
25 thg 2, 20260,35162+0,00010 · +0,03%
24 thg 2, 20260,35152+0,00025 · +0,07%
23 thg 2, 20260,35126+0,00066 · +0,19%
22 thg 2, 20260,3506−0,00006 · −0,02%
21 thg 2, 20260,35066+0,00045 · +0,13%
20 thg 2, 20260,35021+0,00053 · +0,15%
19 thg 2, 20260,34968−0,00017 · −0,05%
18 thg 2, 20260,34985+0,00009 · +0,03%
17 thg 2, 20260,34975+0,00055 · +0,16%
16 thg 2, 20260,3492+0,00063 · +0,18%
15 thg 2, 20260,348570,00000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,34857−0,00001 · 0,00%
13 thg 2, 20260,34858+0,00164 · +0,47%
12 thg 2, 20260,34694+0,00236 · +0,68%
11 thg 2, 20260,34458−0,00057 · −0,16%
10 thg 2, 20260,34515−0,00236 · −0,68%
9 thg 2, 20260,34751+0,00113 · +0,33%
8 thg 2, 20260,34638−0,00030 · −0,09%
7 thg 2, 20260,34668+0,00026 · +0,08%
6 thg 2, 20260,34642−0,00045 · −0,13%
5 thg 2, 20260,34687−0,00090 · −0,26%
4 thg 2, 20260,34777+0,00133 · +0,38%
3 thg 2, 20260,34644+0,00068 · +0,20%
2 thg 2, 20260,34575+0,00026 · +0,08%
1 thg 2, 20260,34549−0,00008 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.