Tỷ giá MYR sang AUD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AUD tháng 6 năm 2026

MYR/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,35102
Đóng cửa
0,35759
Thấp nhất
0,34378
Cao nhất
0,35759
Thay đổi
+1,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,35759+0,00065 · +0,18%
29 thg 6, 20260,35694+0,00200 · +0,56%
28 thg 6, 20260,35494+0,00008 · +0,02%
27 thg 6, 20260,35486+0,00103 · +0,29%
26 thg 6, 20260,35383+0,00126 · +0,36%
25 thg 6, 20260,35257+0,00274 · +0,78%
24 thg 6, 20260,34982+0,00361 · +1,04%
23 thg 6, 20260,34622+0,00243 · +0,71%
22 thg 6, 20260,34378−0,00099 · −0,29%
21 thg 6, 20260,34477+0,00015 · +0,04%
20 thg 6, 20260,34462−0,00102 · −0,30%
19 thg 6, 20260,34565−0,00172 · −0,50%
18 thg 6, 20260,34737−0,00068 · −0,19%
17 thg 6, 20260,34805−0,00097 · −0,28%
16 thg 6, 20260,34901+0,00012 · +0,04%
15 thg 6, 20260,34889−0,00092 · −0,26%
14 thg 6, 20260,34981−0,00002 · 0,00%
13 thg 6, 20260,34983+0,00007 · +0,02%
12 thg 6, 20260,34976−0,00120 · −0,34%
11 thg 6, 20260,35096+0,00053 · +0,15%
10 thg 6, 20260,35043+0,00115 · +0,33%
9 thg 6, 20260,34928+0,00077 · +0,22%
8 thg 6, 20260,34851−0,00383 · −1,09%
7 thg 6, 20260,35234−0,00022 · −0,06%
6 thg 6, 20260,35256+0,00480 · +1,38%
5 thg 6, 20260,34775−0,00141 · −0,40%
4 thg 6, 20260,34916−0,00115 · −0,33%
3 thg 6, 20260,35032−0,00196 · −0,56%
2 thg 6, 20260,35228+0,00126 · +0,36%
1 thg 6, 20260,35102−0,00005 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.