Tỷ giá MYR sang AMD hôm nay

Tỷ giá MYR sang AMD tháng 12 năm 2025

MYR/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
92,484
Đóng cửa
94,083
Thấp nhất
92,262
Cao nhất
94,983
Thay đổi
+0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202594,083−0,070 · −0,07%
30 thg 12, 202594,153+0,031 · +0,03%
29 thg 12, 202594,122−0,860 · −0,91%
28 thg 12, 202594,983+0,708 · +0,75%
27 thg 12, 202594,275−0,301 · −0,32%
26 thg 12, 202594,576+0,279 · +0,30%
25 thg 12, 202594,297+0,289 · +0,31%
24 thg 12, 202594,008+0,815 · +0,87%
23 thg 12, 202593,193−0,277 · −0,30%
22 thg 12, 202593,47−0,843 · −0,89%
21 thg 12, 202594,313+0,772 · +0,83%
20 thg 12, 202593,541+0,483 · +0,52%
19 thg 12, 202593,059+0,114 · +0,12%
18 thg 12, 202592,945−0,454 · −0,49%
17 thg 12, 202593,399+0,265 · +0,28%
16 thg 12, 202593,133+0,092 · +0,10%
15 thg 12, 202593,041−0,862 · −0,92%
14 thg 12, 202593,903+0,727 · +0,78%
13 thg 12, 202593,176+0,156 · +0,17%
12 thg 12, 202593,021+0,054 · +0,06%
11 thg 12, 202592,966+0,354 · +0,38%
9 thg 12, 202592,612−0,126 · −0,14%
8 thg 12, 202592,738−1,382 · −1,47%
7 thg 12, 202594,12+1,305 · +1,41%
6 thg 12, 202592,815+0,255 · +0,28%
5 thg 12, 202592,56+0,075 · +0,08%
4 thg 12, 202592,485+0,123 · +0,13%
3 thg 12, 202592,361+0,099 · +0,11%
2 thg 12, 202592,262−0,221 · −0,24%
1 thg 12, 202592,484−0,995 · −1,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.