Tỷ giá MWK sang EGP
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,03186 EGP1 EGP = 31,386 MWKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02982
- Cao nhất
- 0,0319
- Trung bình
- 0,03051
- Thay đổi
- +6,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03186 | +0,00006 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0318 | −0,00010 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0319 | +0,00053 · +1,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03137 | −0,00008 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03145 | +0,00005 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03139 | +0,00068 · +2,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03071 | −0,00012 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03084 | +0,00019 · +0,61% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03065 | −0,00017 · −0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03082 | +0,00026 · +0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03056 | +0,00009 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03047 | +0,00010 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03037 | +0,00003 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03034 | +0,00015 · +0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03019 | +0,00011 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03008 | −0,00012 · −0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03021 | −0,00001 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03022 | +0,00003 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03019 | −0,00010 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03029 | −0,00009 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03038 | +0,00027 · +0,89% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03011 | +0,00004 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03007 | −0,00006 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03013 | +0,00024 · +0,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02989 | −0,00012 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03001 | +0,00001 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03 | +0,00019 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02982 | −0,00007 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02988 | −0,00003 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02991 | +0,00005 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 MWK3,19 EGP
- 500 MWK15,93 EGP
- 1.000 MWK31,86 EGP
- 2.500 MWK79,65 EGP
- 5.000 MWK159,31 EGP
- 10.000 MWK318,61 EGP
- 50.000 MWK1.593,05 EGP
- 100.000 MWK3.186,1 EGP
- 10 EGP313,86 MWK
- 50 EGP1.569,31 MWK
- 100 EGP3.138,63 MWK
- 500 EGP15.693,14 MWK
- 1.000 EGP31.386,29 MWK
- 5.000 EGP156.931,45 MWK
- 10.000 EGP313.862,89 MWK
- 50.000 EGP1.569.314,47 MWK
- 100.000 EGP3.138.628,95 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,03186 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 31,386 MWK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,68%: thấp nhất 0,02982, cao nhất 0,0319, trung bình 0,03051 EGP cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.