Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LSL sang XAU

1 Loti Lesotho bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LSL = 0,0000151 XAU1 XAU = 66.154,89 LSLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000143
Cao nhất
0,0000151
Trung bình
0,0000146
Thay đổi
+6,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00001510,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00001510,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000151+0,0000002 · +1,37%
22 thg 10, 20260,0000149+0,0000001 · +0,70%
21 thg 10, 20260,00001480,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000148+0,0000003 · +1,79%
19 thg 10, 20260,00001450,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00001460,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00001460,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00001450,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00001460,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0000146+0,0000002 · +1,06%
13 thg 10, 20260,00001450,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000145+0,0000001 · +0,37%
11 thg 10, 20260,00001440,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00001440,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000144−0,0000001 · −1,01%
8 thg 10, 20260,00001460,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00001460,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000146+0,0000001 · +0,74%
5 thg 10, 20260,0000145−0,0000001 · −0,50%
4 thg 10, 20260,00001450,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000145+0,0000002 · +1,32%
2 thg 10, 20260,0000143−0,0000002 · −1,48%
1 thg 10, 20260,00001450,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000146−0,0000001 · −0,97%
29 thg 9, 20260,0000147+0,0000002 · +1,15%
28 thg 9, 20260,0000146+0,0000002 · +1,68%
27 thg 9, 20260,00001430,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00001430,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LSL1,51 XAU
  • 500.000 LSL7,56 XAU
  • 1.000.000 LSL15,12 XAU
  • 2.500.000 LSL37,79 XAU
  • 5.000.000 LSL75,58 XAU
  • 10.000.000 LSL151,16 XAU
  • 50.000.000 LSL755,8 XAU
  • 100.000.000 LSL1.511,6 XAU
  • 1 XAU66.154,89 LSL
  • 5 XAU330.774,44 LSL
  • 10 XAU661.548,89 LSL
  • 25 XAU1.653.872,21 LSL
  • 50 XAU3.307.744,43 LSL
  • 100 XAU6.615.488,85 LSL
  • 500 XAU33.077.444,25 LSL
  • 1.000 XAU66.154.888,51 LSL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LSL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LSL = 0,0000151 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 66.154,89 LSL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LSL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,03%: thấp nhất 0,0000143, cao nhất 0,0000151, trung bình 0,0000146 XAU cho 1 LSL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.