Tỷ giá KZT sang THB hôm nay

Tỷ giá KZT sang THB tháng 4 năm 2026

KZT/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06848
Đóng cửa
0,07075
Thấp nhất
0,06721
Cao nhất
0,07112
Thay đổi
+3,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,07075−0,00037 · −0,52%
29 thg 4, 20260,07112+0,00051 · +0,72%
28 thg 4, 20260,07061+0,00089 · +1,28%
27 thg 4, 20260,06972−0,00001 · −0,01%
26 thg 4, 20260,069720,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,06972−0,00024 · −0,34%
24 thg 4, 20260,06996+0,00032 · +0,46%
23 thg 4, 20260,06964+0,00042 · +0,60%
22 thg 4, 20260,06922+0,00037 · +0,54%
21 thg 4, 20260,06885+0,00060 · +0,88%
20 thg 4, 20260,06825−0,00013 · −0,19%
19 thg 4, 20260,06839−0,00012 · −0,17%
18 thg 4, 20260,0685+0,00052 · +0,76%
17 thg 4, 20260,06799+0,00058 · +0,86%
16 thg 4, 20260,06741+0,00003 · +0,04%
15 thg 4, 20260,06738−0,00015 · −0,23%
14 thg 4, 20260,06753−0,00088 · −1,29%
13 thg 4, 20260,06842+0,00016 · +0,23%
12 thg 4, 20260,06826+0,00029 · +0,43%
11 thg 4, 20260,06797+0,00040 · +0,59%
10 thg 4, 20260,06757+0,00036 · +0,54%
9 thg 4, 20260,06721−0,00222 · −3,20%
8 thg 4, 20260,06943−0,00101 · −1,43%
7 thg 4, 20260,07043+0,00109 · +1,57%
6 thg 4, 20260,06935−0,00017 · −0,24%
5 thg 4, 20260,06951+0,00012 · +0,17%
4 thg 4, 20260,0694+0,00025 · +0,35%
3 thg 4, 20260,06915+0,00022 · +0,32%
2 thg 4, 20260,06893+0,00045 · +0,66%
1 thg 4, 20260,06848+0,00037 · +0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.