Tỷ giá KZT sang MYR hôm nay

Tỷ giá KZT sang MYR tháng 11 năm 2025

KZT/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0079189
Đóng cửa
0,008061
Thấp nhất
0,0078539
Cao nhất
0,008061
Thay đổi
+1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,008061+0,0000128 · +0,16%
29 thg 11, 20250,0080482+0,0000524 · +0,66%
28 thg 11, 20250,0079958+0,0000340 · +0,43%
27 thg 11, 20250,0079618−0,0000270 · −0,34%
26 thg 11, 20250,0079888+0,0000410 · +0,52%
25 thg 11, 20250,0079477−0,0000177 · −0,22%
24 thg 11, 20250,0079654−0,0000337 · −0,42%
23 thg 11, 20250,0079991−0,0000069 · −0,09%
22 thg 11, 20250,008006+0,0000095 · +0,12%
21 thg 11, 20250,0079966−0,0000204 · −0,25%
20 thg 11, 20250,0080169+0,0000277 · +0,35%
19 thg 11, 20250,0079892+0,0000099 · +0,12%
18 thg 11, 20250,0079793+0,0000855 · +1,08%
17 thg 11, 20250,0078938−0,0000119 · −0,15%
16 thg 11, 20250,0079057+0,0000212 · +0,27%
15 thg 11, 20250,0078845+0,0000055 · +0,07%
14 thg 11, 20250,007879+0,0000009 · +0,01%
13 thg 11, 20250,0078781+0,0000242 · +0,31%
12 thg 11, 20250,0078539−0,0000885 · −1,11%
11 thg 11, 20250,0079423−0,0000137 · −0,17%
10 thg 11, 20250,0079561+0,0000064 · +0,08%
9 thg 11, 20250,0079497−0,0000055 · −0,07%
8 thg 11, 20250,0079552+0,0000255 · +0,32%
7 thg 11, 20250,0079297−0,0000400 · −0,50%
6 thg 11, 20250,0079698−0,0000394 · −0,49%
5 thg 11, 20250,0080092+0,0000067 · +0,08%
4 thg 11, 20250,0080025+0,0000536 · +0,67%
3 thg 11, 20250,0079489+0,0000433 · +0,55%
2 thg 11, 20250,0079056−0,0000133 · −0,17%
1 thg 11, 20250,0079189+0,0000096 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.