Tỷ giá KZT sang INR hôm nay

Tỷ giá KZT sang INR tháng 12 năm 2025

KZT/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,17425
Đóng cửa
0,17863
Thấp nhất
0,17304
Cao nhất
0,17941
Thay đổi
+2,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,17863−0,00071 · −0,40%
30 thg 12, 20250,17934+0,00165 · +0,93%
29 thg 12, 20250,17769−0,00017 · −0,10%
28 thg 12, 20250,17786+0,00019 · +0,11%
27 thg 12, 20250,17767+0,00132 · +0,75%
26 thg 12, 20250,17635+0,00151 · +0,87%
25 thg 12, 20250,17484−0,00111 · −0,63%
24 thg 12, 20250,17595+0,00177 · +1,02%
23 thg 12, 20250,17418+0,00114 · +0,66%
22 thg 12, 20250,17304−0,00005 · −0,03%
21 thg 12, 20250,1731+0,00004 · +0,02%
20 thg 12, 20250,17305−0,00182 · −1,04%
19 thg 12, 20250,17487−0,00084 · −0,48%
18 thg 12, 20250,17572−0,00061 · −0,35%
17 thg 12, 20250,17632+0,00018 · +0,10%
16 thg 12, 20250,17614+0,00237 · +1,36%
15 thg 12, 20250,17377+0,00017 · +0,10%
14 thg 12, 20250,17361−0,00014 · −0,08%
13 thg 12, 20250,17375+0,00013 · +0,08%
12 thg 12, 20250,173610,00000 · 0,00%
11 thg 12, 20250,17362−0,00276 · −1,56%
9 thg 12, 20250,17637−0,00135 · −0,76%
8 thg 12, 20250,17772−0,00060 · −0,34%
7 thg 12, 20250,17832+0,00051 · +0,29%
6 thg 12, 20250,17781+0,00006 · +0,03%
5 thg 12, 20250,17775−0,00166 · −0,93%
4 thg 12, 20250,17941+0,00220 · +1,24%
3 thg 12, 20250,17721+0,00178 · +1,02%
2 thg 12, 20250,17543+0,00117 · +0,67%
1 thg 12, 20250,17425−0,00002 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.