Tỷ giá KZT sang GEL hôm nay

Tỷ giá KZT sang GEL tháng 5 năm 2026

KZT/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0057956
Đóng cửa
0,0054692
Thấp nhất
0,0054431
Cao nhất
0,0058034
Thay đổi
−5,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0054692+0,0000262 · +0,48%
30 thg 5, 20260,0054431−0,0000660 · −1,20%
29 thg 5, 20260,0055091−0,0000457 · −0,82%
28 thg 5, 20260,0055548+0,0000005 · +0,01%
27 thg 5, 20260,0055543−0,0000852 · −1,51%
26 thg 5, 20260,0056394−0,0000092 · −0,16%
25 thg 5, 20260,0056486−0,0000064 · −0,11%
24 thg 5, 20260,005655+0,0000068 · +0,12%
23 thg 5, 20260,0056481−0,0000155 · −0,27%
22 thg 5, 20260,0056636+0,0000050 · +0,09%
21 thg 5, 20260,0056586−0,0000037 · −0,07%
20 thg 5, 20260,0056624−0,0000310 · −0,54%
19 thg 5, 20260,0056933−0,0000054 · −0,10%
18 thg 5, 20260,0056988+0,0000070 · +0,12%
17 thg 5, 20260,0056917−0,0000002 · 0,00%
16 thg 5, 20260,0056919+0,0000310 · +0,55%
15 thg 5, 20260,0056609−0,0000372 · −0,65%
14 thg 5, 20260,0056981−0,0000583 · −1,01%
13 thg 5, 20260,0057564−0,0000189 · −0,33%
12 thg 5, 20260,0057753−0,0000280 · −0,48%
11 thg 5, 20260,0058033−0,0000001 · 0,00%
10 thg 5, 20260,0058034+0,0000148 · +0,25%
9 thg 5, 20260,0057886+0,0000209 · +0,36%
8 thg 5, 20260,0057677−0,0000181 · −0,31%
7 thg 5, 20260,0057858−0,0000154 · −0,27%
6 thg 5, 20260,0058012+0,0000143 · +0,25%
5 thg 5, 20260,0057869+0,0000030 · +0,05%
4 thg 5, 20260,005784−0,0000016 · −0,03%
3 thg 5, 20260,00578560,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0057856−0,0000100 · −0,17%
1 thg 5, 20260,0057956−0,0000096 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.