Tỷ giá KZT sang GBP hôm nay

Tỷ giá KZT sang GBP tháng 9 năm 2026

KZT/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0016001
Đóng cửa
0,0017192
Thấp nhất
0,0016001
Cao nhất
0,0017192
Thay đổi
+8,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0017192+0,0000072 · +0,42%
29 thg 9, 20260,001712+0,0000084 · +0,50%
28 thg 9, 20260,0017036−0,0000032 · −0,19%
27 thg 9, 20260,0017068+0,0000018 · +0,11%
26 thg 9, 20260,0017049−0,0000077 · −0,45%
25 thg 9, 20260,0017126+0,0000170 · +1,00%
24 thg 9, 20260,0016956+0,0000185 · +1,10%
23 thg 9, 20260,0016771+0,0000106 · +0,64%
22 thg 9, 20260,0016665−0,0000059 · −0,35%
21 thg 9, 20260,0016723+0,0000030 · +0,18%
20 thg 9, 20260,0016694+0,0000001 · +0,01%
19 thg 9, 20260,0016692−0,0000092 · −0,55%
18 thg 9, 20260,0016784+0,0000049 · +0,29%
17 thg 9, 20260,0016735+0,0000232 · +1,41%
16 thg 9, 20260,0016503+0,0000024 · +0,15%
15 thg 9, 20260,0016478+0,0000104 · +0,64%
14 thg 9, 20260,0016374−0,0000026 · −0,16%
13 thg 9, 20260,00164+0,0000002 · +0,01%
12 thg 9, 20260,0016398−0,0000047 · −0,29%
11 thg 9, 20260,0016445+0,0000252 · +1,56%
10 thg 9, 20260,0016192−0,0000067 · −0,41%
9 thg 9, 20260,0016259−0,0000011 · −0,07%
8 thg 9, 20260,001627+0,0000032 · +0,20%
7 thg 9, 20260,0016238+0,0000001 · +0,01%
6 thg 9, 20260,0016237+0,0000007 · +0,04%
5 thg 9, 20260,001623+0,0000007 · +0,04%
4 thg 9, 20260,0016223−0,0000061 · −0,37%
3 thg 9, 20260,0016283+0,0000128 · +0,79%
2 thg 9, 20260,0016155+0,0000154 · +0,96%
1 thg 9, 20260,0016001+0,0000103 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.