Tỷ giá KZT sang GBP hôm nay

Tỷ giá KZT sang GBP tháng 1 năm 2026

KZT/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0014627
Đóng cửa
0,0014533
Thấp nhất
0,0014353
Cao nhất
0,0014678
Thay đổi
−1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0014533+0,0000069 · +0,48%
30 thg 1, 20260,0014464+0,0000111 · +0,78%
29 thg 1, 20260,0014353−0,0000092 · −0,64%
28 thg 1, 20260,0014445−0,0000112 · −0,77%
27 thg 1, 20260,0014557−0,0000047 · −0,32%
26 thg 1, 20260,0014604+0,0000042 · +0,29%
25 thg 1, 20260,0014562+0,0000069 · +0,48%
24 thg 1, 20260,0014492−0,0000175 · −1,19%
23 thg 1, 20260,0014667+0,0000001 · +0,01%
22 thg 1, 20260,0014666+0,0000037 · +0,25%
21 thg 1, 20260,0014629−0,0000027 · −0,18%
20 thg 1, 20260,0014655+0,0000043 · +0,29%
19 thg 1, 20260,0014613+0,0000010 · +0,07%
18 thg 1, 20260,0014603−0,0000053 · −0,36%
17 thg 1, 20260,0014656+0,0000048 · +0,33%
16 thg 1, 20260,0014607+0,0000033 · +0,23%
15 thg 1, 20260,0014574−0,0000039 · −0,27%
14 thg 1, 20260,0014614+0,0000082 · +0,57%
13 thg 1, 20260,0014531−0,0000054 · −0,37%
12 thg 1, 20260,0014585−0,0000033 · −0,23%
11 thg 1, 20260,0014619+0,0000006 · +0,04%
10 thg 1, 20260,0014613+0,0000024 · +0,17%
9 thg 1, 20260,0014588+0,0000025 · +0,17%
8 thg 1, 20260,0014563+0,0000038 · +0,26%
7 thg 1, 20260,0014525+0,0000127 · +0,88%
6 thg 1, 20260,0014399−0,0000243 · −1,66%
5 thg 1, 20260,0014642−0,0000036 · −0,24%
4 thg 1, 20260,0014678+0,0000019 · +0,13%
3 thg 1, 20260,0014659+0,0000045 · +0,31%
2 thg 1, 20260,0014614−0,0000012 · −0,09%
1 thg 1, 20260,0014627−0,0000151 · −1,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.