Tỷ giá KRW sang THB hôm nay

Tỷ giá KRW sang THB tháng 12 năm 2025

KRW/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02187
Đóng cửa
0,02178
Thấp nhất
0,02097
Cao nhất
0,02201
Thay đổi
−0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,02178−0,00023 · −1,06%
30 thg 12, 20250,02201+0,00024 · +1,12%
29 thg 12, 20250,02177+0,00025 · +1,15%
28 thg 12, 20250,02152+0,00004 · +0,21%
27 thg 12, 20250,02148−0,00010 · −0,48%
26 thg 12, 20250,02158+0,00008 · +0,35%
25 thg 12, 20250,0215+0,00028 · +1,31%
24 thg 12, 20250,02122+0,00025 · +1,20%
23 thg 12, 20250,02097−0,00027 · −1,25%
22 thg 12, 20250,02124−0,00006 · −0,28%
21 thg 12, 20250,0213−0,00003 · −0,13%
20 thg 12, 20250,02132+0,00006 · +0,27%
19 thg 12, 20250,02127−0,00008 · −0,37%
18 thg 12, 20250,02135+0,00008 · +0,36%
17 thg 12, 20250,02127−0,00015 · −0,71%
16 thg 12, 20250,02142+0,00007 · +0,31%
15 thg 12, 20250,02136−0,00009 · −0,42%
14 thg 12, 20250,02145+0,00008 · +0,38%
13 thg 12, 20250,02137−0,00014 · −0,64%
12 thg 12, 20250,0215−0,00006 · −0,27%
11 thg 12, 20250,02156−0,00012 · −0,56%
9 thg 12, 20250,02168−0,00003 · −0,14%
8 thg 12, 20250,02172+0,00002 · +0,07%
7 thg 12, 20250,0217+0,00007 · +0,34%
6 thg 12, 20250,02163−0,00013 · −0,61%
5 thg 12, 20250,02176+0,00005 · +0,24%
4 thg 12, 20250,02171−0,00002 · −0,09%
3 thg 12, 20250,02173−0,00006 · −0,26%
2 thg 12, 20250,02178−0,00008 · −0,38%
1 thg 12, 20250,02187−0,00005 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.