Tỷ giá KRW sang PLN hôm nay

Tỷ giá KRW sang PLN tháng 6 năm 2026

KRW/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002399
Đóng cửa
0,0024296
Thấp nhất
0,002362
Cao nhất
0,002453
Thay đổi
+0,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0024296−0,0000096 · −0,39%
29 thg 6, 20260,0024392−0,0000138 · −0,56%
28 thg 6, 20260,0024530,0000000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,002453+0,0000159 · +0,65%
26 thg 6, 20260,0024371−0,0000011 · −0,05%
25 thg 6, 20260,0024382−0,0000120 · −0,49%
24 thg 6, 20260,0024503+0,0000120 · +0,49%
23 thg 6, 20260,0024382+0,0000200 · +0,83%
22 thg 6, 20260,0024182−0,0000134 · −0,55%
21 thg 6, 20260,0024316+0,0000002 · +0,01%
20 thg 6, 20260,0024314+0,0000074 · +0,30%
19 thg 6, 20260,002424+0,0000005 · +0,02%
18 thg 6, 20260,0024235+0,0000127 · +0,53%
17 thg 6, 20260,0024109−0,0000169 · −0,70%
16 thg 6, 20260,0024278+0,0000123 · +0,51%
15 thg 6, 20260,0024155−0,0000022 · −0,09%
14 thg 6, 20260,0024177+0,0000004 · +0,02%
13 thg 6, 20260,0024173+0,0000038 · +0,16%
12 thg 6, 20260,0024135+0,0000017 · +0,07%
11 thg 6, 20260,0024118+0,0000010 · +0,04%
10 thg 6, 20260,0024108−0,0000079 · −0,33%
9 thg 6, 20260,0024187+0,0000419 · +1,76%
8 thg 6, 20260,0023768+0,0000007 · +0,03%
7 thg 6, 20260,0023761−0,0000109 · −0,46%
6 thg 6, 20260,002387+0,0000249 · +1,06%
5 thg 6, 20260,002362−0,0000297 · −1,24%
4 thg 6, 20260,0023917−0,0000070 · −0,29%
3 thg 6, 20260,0023987+0,0000018 · +0,08%
2 thg 6, 20260,0023969−0,0000022 · −0,09%
1 thg 6, 20260,002399−0,0000075 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.