Tỷ giá KRW sang JPY hôm nay

Tỷ giá KRW sang JPY tháng 10 năm 2026

KRW/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11661
Đóng cửa
0,11869
Thấp nhất
0,11636
Cao nhất
0,11936
Thay đổi
+2,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,11869+0,00024 · +0,21%
25 thg 10, 20260,11845−0,00005 · −0,05%
24 thg 10, 20260,1185−0,00001 · −0,01%
23 thg 10, 20260,11851−0,00070 · −0,59%
22 thg 10, 20260,11922−0,00007 · −0,06%
21 thg 10, 20260,11928−0,00008 · −0,07%
20 thg 10, 20260,11936+0,00068 · +0,58%
19 thg 10, 20260,11868+0,00027 · +0,23%
18 thg 10, 20260,11841+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,1184+0,00085 · +0,72%
16 thg 10, 20260,11755+0,00057 · +0,49%
15 thg 10, 20260,11698−0,00128 · −1,08%
14 thg 10, 20260,11826+0,00058 · +0,49%
13 thg 10, 20260,11768−0,00090 · −0,76%
12 thg 10, 20260,11857+0,00047 · +0,40%
11 thg 10, 20260,1181−0,00002 · −0,02%
10 thg 10, 20260,11812+0,00027 · +0,23%
9 thg 10, 20260,11785−0,00045 · −0,38%
8 thg 10, 20260,11831−0,00006 · −0,05%
7 thg 10, 20260,11836+0,00058 · +0,50%
6 thg 10, 20260,11778+0,00039 · +0,33%
5 thg 10, 20260,11739−0,00013 · −0,11%
4 thg 10, 20260,11752−0,00002 · −0,02%
3 thg 10, 20260,11754+0,00118 · +1,01%
2 thg 10, 20260,11636−0,00025 · −0,21%
1 thg 10, 20260,11661+0,00065 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.