Tỷ giá KRW sang JPY hôm nay

Tỷ giá KRW sang JPY tháng 6 năm 2026

KRW/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,1053
Đóng cửa
0,10473
Thấp nhất
0,10348
Cao nhất
0,10595
Thay đổi
−0,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,10473−0,00005 · −0,05%
29 thg 6, 20260,10478−0,00055 · −0,52%
28 thg 6, 20260,105330,00000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,10533+0,00077 · +0,73%
26 thg 6, 20260,10456+0,00001 · +0,01%
25 thg 6, 20260,10455−0,00051 · −0,49%
24 thg 6, 20260,10506−0,00022 · −0,21%
23 thg 6, 20260,10528+0,00014 · +0,13%
22 thg 6, 20260,10514−0,00048 · −0,46%
21 thg 6, 20260,105620,00000 · 0,00%
20 thg 6, 20260,10562+0,00076 · +0,72%
19 thg 6, 20260,10487−0,00078 · −0,74%
18 thg 6, 20260,10565−0,00020 · −0,19%
17 thg 6, 20260,10585−0,00010 · −0,10%
16 thg 6, 20260,10595+0,00009 · +0,09%
15 thg 6, 20260,10586+0,00031 · +0,30%
14 thg 6, 20260,10555+0,00003 · +0,03%
13 thg 6, 20260,10552+0,00018 · +0,17%
12 thg 6, 20260,10534+0,00018 · +0,17%
11 thg 6, 20260,10517−0,00001 · −0,01%
10 thg 6, 20260,10517−0,00031 · −0,30%
9 thg 6, 20260,10549+0,00195 · +1,89%
8 thg 6, 20260,10354+0,00005 · +0,05%
7 thg 6, 20260,10348−0,00041 · −0,39%
6 thg 6, 20260,10389+0,00034 · +0,33%
5 thg 6, 20260,10355−0,00104 · −0,99%
4 thg 6, 20260,10459−0,00064 · −0,61%
3 thg 6, 20260,10523+0,00007 · +0,07%
2 thg 6, 20260,10516−0,00015 · −0,14%
1 thg 6, 20260,1053−0,00033 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.