Tỷ giá KRW sang JPY hôm nay

Tỷ giá KRW sang JPY tháng 3 năm 2026

KRW/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10856
Đóng cửa
0,10464
Thấp nhất
0,10464
Cao nhất
0,10856
Thay đổi
−3,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,10464−0,00107 · −1,02%
30 thg 3, 20260,10571−0,00044 · −0,41%
29 thg 3, 20260,10615−0,00015 · −0,14%
28 thg 3, 20260,1063+0,00024 · +0,23%
27 thg 3, 20260,10606+0,00028 · +0,26%
26 thg 3, 20260,10578−0,00043 · −0,40%
25 thg 3, 20260,10621+0,00037 · +0,35%
24 thg 3, 20260,10584+0,00009 · +0,08%
23 thg 3, 20260,10575−0,00026 · −0,25%
22 thg 3, 20260,10601+0,00018 · +0,17%
21 thg 3, 20260,105830,00000 · 0,00%
20 thg 3, 20260,10583−0,00081 · −0,76%
19 thg 3, 20260,10664−0,00032 · −0,30%
18 thg 3, 20260,10696+0,00011 · +0,11%
17 thg 3, 20260,10685+0,00030 · +0,28%
16 thg 3, 20260,10655+0,00003 · +0,02%
15 thg 3, 20260,10652+0,00012 · +0,12%
14 thg 3, 20260,1064−0,00073 · −0,69%
13 thg 3, 20260,10713−0,00026 · −0,25%
12 thg 3, 20260,1074−0,00013 · −0,12%
11 thg 3, 20260,10753+0,00043 · +0,40%
10 thg 3, 20260,10711+0,00089 · +0,83%
9 thg 3, 20260,10622−0,00023 · −0,21%
8 thg 3, 20260,10645+0,00022 · +0,21%
7 thg 3, 20260,10623−0,00061 · −0,57%
6 thg 3, 20260,10684−0,00029 · −0,27%
5 thg 3, 20260,10714+0,00068 · +0,64%
4 thg 3, 20260,10645−0,00081 · −0,76%
3 thg 3, 20260,10726−0,00048 · −0,44%
2 thg 3, 20260,10774−0,00081 · −0,75%
1 thg 3, 20260,10856+0,00016 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.